아무 단어나 입력하세요!

"work with" in Vietnamese

làm việc vớisử dụng

Definition

Phối hợp hoặc hợp tác với ai đó, hoặc sử dụng công cụ, vật liệu, hoặc phương pháp để hoàn thành công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả người và vật, ví dụ 'work with my team' hoặc 'work with clay'. Không nên nhầm với 'work for' (làm việc cho ai đó).

Examples

I work with my friend on school projects.

Tôi **làm việc với** bạn mình trong các dự án ở trường.

She likes to work with animals.

Cô ấy thích **làm việc với** động vật.

We work with computers every day.

Chúng tôi **làm việc với** máy tính mỗi ngày.

Do you enjoy working with children?

Bạn có thích **làm việc với** trẻ em không?

I'm used to working with tight deadlines.

Tôi đã quen **làm việc với** hạn chót gấp.

She knows how to work with people from different backgrounds.

Cô ấy biết cách **làm việc với** những người từ nhiều nền văn hóa khác nhau.