"work up" in Vietnamese
Definition
Dần dần phát triển trạng thái thể chất hoặc cảm xúc (như dũng khí, tức giận, hoặc cảm giác đói), hoặc chuẩn bị, tạo ra thứ gì đó bằng nỗ lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thân mật, hay dùng với cảm xúc: 'work up the courage', 'work up an appetite'. Có thể dùng khi ai đó bị làm cho buồn hoặc để nói đến việc khám xét y tế.
Examples
She tried to work up the courage to speak in front of the class.
Cô ấy đã cố gắng **lấy** dũng khí để nói trước lớp.
After running, you'll work up an appetite.
Sau khi chạy, bạn sẽ **cảm thấy đói**.
He got worked up about the bad news.
Anh ấy đã **sốc** trước tin xấu đó.
It took me hours to work up the nerve to call her.
Tôi mất nhiều giờ để **lấy** can đảm gọi cho cô ấy.
Don’t get worked up over the little things.
Đừng **lo lắng quá** về những điều nhỏ nhặt.
Let’s work up a plan before we start.
Hãy **lập** một kế hoạch trước khi bắt đầu.