아무 단어나 입력하세요!

"work toward" in Vietnamese

phấn đấu đểnỗ lực hướng tới

Definition

Bỏ công sức đều đặn để đạt được một mục tiêu hay điều mình mong muốn. Thường dùng khi nói về quá trình tiến bộ dần dần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường theo sau bởi danh từ hoặc động từ thêm 'ing': 'work toward a goal', 'work toward improving'. Đừng nhầm với 'work on' (chỉ làm một việc cụ thể). Nhấn mạnh tiến bộ từng bước.

Examples

I work toward my goals every day.

Tôi **phấn đấu để** đạt mục tiêu của mình mỗi ngày.

She is working toward a promotion at her job.

Cô ấy đang **phấn đấu để** được thăng chức tại chỗ làm.

We must work toward a solution together.

Chúng ta phải **phấn đấu để** có giải pháp cùng nhau.

He's been working toward finishing his degree for years.

Anh ấy đã **phấn đấu để** hoàn thành bằng cấp của mình trong nhiều năm.

We're all working toward making this event a success.

Chúng ta đều đang **phấn đấu để** sự kiện này thành công.

Even small steps can help you work toward your dreams.

Ngay cả những bước nhỏ cũng có thể giúp bạn **phấn đấu để** đạt được ước mơ.