아무 단어나 입력하세요!

"work through channels" in Vietnamese

làm việc qua các kênh chính thứclàm theo đúng quy trình

Definition

Thực hiện theo quy trình hoặc thủ tục chính thức, đặc biệt là trong tổ chức, thay vì tự ý làm hoặc làm không chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc công việc. Thường đi với 'cần', 'nên', 'phải'. Thể hiện việc tôn trọng cấp bậc và quy trình so với tự ý làm.

Examples

You must work through channels if you want your request approved.

Bạn phải **làm việc qua các kênh chính thức** nếu muốn yêu cầu được phê duyệt.

The manager told us to work through channels on all future projects.

Quản lý bảo chúng tôi **làm việc qua các kênh chính thức** cho tất cả các dự án sắp tới.

We always work through channels when handling complaints.

Chúng tôi luôn **làm việc qua các kênh chính thức** khi xử lý khiếu nại.

Before making changes, it's better to work through channels to avoid trouble.

Trước khi thay đổi điều gì, tốt nhất nên **làm theo đúng quy trình** để tránh rắc rối.

He tried skipping steps, but was told to work through channels next time.

Anh ấy đã cố bỏ qua một số bước nhưng được nhắc là lần sau phải **làm việc qua các kênh chính thức**.

If you don't work through channels, your idea might get ignored.

Nếu bạn không **làm việc qua các kênh chính thức**, ý tưởng của bạn có thể bị bỏ qua.