아무 단어나 입력하세요!

"work out of" in Vietnamese

làm việc tạilàm việc từ (địa điểm cụ thể)

Definition

Làm việc thường xuyên tại một địa điểm cụ thể như văn phòng, nhà hoặc nơi khác. Cụm này chỉ nơi làm việc chính của một người.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong công việc, đặc biệt khi mô tả nơi làm việc cố định. Đặt liền sau là tên địa điểm. Khác với 'work out' nghĩa là tập thể dục.

Examples

I work out of a small office downtown.

Tôi **làm việc tại** một văn phòng nhỏ ở trung tâm thành phố.

She works out of her home most days.

Cô ấy thường xuyên **làm việc tại** nhà.

We work out of our company’s main branch.

Chúng tôi **làm việc tại** chi nhánh chính của công ty mình.

My boss works out of Chicago but travels often.

Sếp của tôi **làm việc tại** Chicago nhưng hay đi công tác.

They work out of multiple locations across the country.

Họ **làm việc tại** nhiều địa điểm trên khắp cả nước.

I mostly work out of coffee shops when I'm traveling.

Tôi chủ yếu **làm việc tại** quán cà phê khi đi công tác.