아무 단어나 입력하세요!

"work of art" in Vietnamese

tác phẩm nghệ thuật

Definition

Một tác phẩm do nghệ sĩ tạo ra như tranh, tượng hoặc thứ gì đó đẹp và có giá trị. Cũng có thể chỉ những thứ được làm rất tinh tế hoặc sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nghệ thuật thị giác như tranh, tượng, nhưng cũng có thể khen bất cứ thứ gì được làm tinh xảo, đẹp mắt như món ăn, bộ váy hoặc bộ phim.

Examples

The Mona Lisa is a famous work of art.

Mona Lisa là một **tác phẩm nghệ thuật** nổi tiếng.

He called her painting a true work of art.

Anh ấy gọi bức tranh của cô là một **tác phẩm nghệ thuật** đích thực.

Each sculpture in the gallery is a work of art.

Mỗi bức tượng trong phòng triển lãm đều là một **tác phẩm nghệ thuật**.

That cake looks like a work of art—almost too pretty to eat!

Chiếc bánh đó trông như một **tác phẩm nghệ thuật**—gần như không nỡ ăn!

The director’s new film is a real work of art.

Bộ phim mới của đạo diễn thực sự là một **tác phẩm nghệ thuật**.

Honestly, she turned that old dress into a work of art with just some fabric and creativity.

Thật sự, cô ấy đã biến chiếc váy cũ thành một **tác phẩm nghệ thuật** chỉ với ít vải và sự sáng tạo.