아무 단어나 입력하세요!

"work at" in Vietnamese

làm việc tại (một nơi/công ty)nỗ lực cải thiện (kỹ năng/vấn đề)

Definition

Làm việc ở một công ty, tổ chức hoặc địa điểm nào đó. Ngoài ra còn có nghĩa là cố gắng cải thiện kỹ năng hoặc giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'work at' thường đi sau tên công ty hoặc địa điểm, ví dụ 'làm việc tại Google.' Cũng dùng cho trường hợp nỗ lực cải thiện như 'work at your skills.' Trong thực tế, 'work for' dùng với công ty cũng phổ biến.

Examples

I work at a bank downtown.

Tôi **làm việc tại** một ngân hàng ở trung tâm thành phố.

Do you work at this hospital?

Bạn có **làm việc tại** bệnh viện này không?

She works at a bookstore on weekends.

Cô ấy **làm việc tại** một hiệu sách vào cuối tuần.

I've been working at improving my guitar skills.

Tôi đang **nỗ lực cải thiện** kỹ năng chơi guitar của mình.

They work at a startup that just launched an app.

Họ **làm việc tại** một startup vừa mới ra mắt một ứng dụng.

If you work at it, you'll get better results next time.

Nếu bạn **nỗ lực**, kết quả lần sau sẽ tốt hơn.