아무 단어나 입력하세요!

"work against" in Vietnamese

gây bất lợigây cản trở

Definition

Làm điều gì đó khó khăn hơn cho ai đó hoặc điều gì đó, hoặc gây tác động xấu làm cản trở thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong cả văn nói lẫn viết khi nhắc đến khó khăn hay bất lợi như 'yếu tố gây bất lợi cho bạn'. Không nhất thiết phải là đối lập trực tiếp, có thể là trở ngại vô tình.

Examples

Bad weather can work against farmers during harvest time.

Thời tiết xấu có thể **gây bất lợi** cho nông dân khi thu hoạch.

His lack of experience may work against him in the job interview.

Việc thiếu kinh nghiệm có thể **gây bất lợi** cho anh ấy khi phỏng vấn xin việc.

Sometimes your emotions can work against you.

Đôi khi cảm xúc của bạn có thể **gây bất lợi** cho bạn.

It felt like everything was working against us on that trip.

Cảm giác như mọi thứ trên chuyến đi đó đều đang **gây bất lợi** cho chúng tôi.

Don't let minor setbacks work against your confidence.

Đừng để những thất bại nhỏ **gây bất lợi** cho sự tự tin của bạn.

Sometimes it feels like fate is just working against me.

Đôi khi cảm giác như số phận chỉ đang **gây bất lợi** cho tôi.