"word on the street" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ tin đồn hoặc thông tin chưa được xác nhận mà mọi người đang bàn tán với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hội thoại thân mật, khi nói về tin đồn hoặc chuyện chưa được xác minh. Dạng mẫu thường là 'Word on the street is...'. Không dùng trong văn bản chính thức.
Examples
Word on the street is that the new café opens tomorrow.
**Tin đồn** là quán cà phê mới sẽ mở cửa vào ngày mai.
I heard the word on the street about the concert.
Tôi đã nghe **tin đồn** về buổi hòa nhạc.
The word on the street says prices will go up soon.
**Tin đồn** nói rằng giá sẽ tăng sớm.
Word on the street is, he's getting a big promotion next month.
**Tin đồn** là anh ấy sẽ được thăng chức lớn vào tháng tới.
Have you heard the word on the street about the new changes at work?
Bạn đã nghe **tin đồn** về những thay đổi mới ở chỗ làm chưa?
Everyone's talking—the word on the street is, tickets sold out in minutes.
Mọi người đều bàn tán—**tin đồn** nói rằng vé bán hết chỉ trong vài phút.