아무 단어나 입력하세요!

"word of mouth" in Vietnamese

truyền miệng

Definition

Khi thông tin, lời khuyên hoặc tin tức được lan truyền từ người này sang người khác qua trò chuyện, không phải qua các nguồn chính thức hay văn bản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, marketing: 'phát triển nhờ truyền miệng'. Gợi ý sự tin tưởng và giới thiệu cá nhân. Không dùng cho thông báo chính thức.

Examples

Most people heard about the cafe by word of mouth.

Hầu hết mọi người biết về quán cà phê nhờ **truyền miệng**.

Good word of mouth helped the small shop succeed.

**Truyền miệng** tốt đã giúp cửa hàng nhỏ thành công.

We rely on word of mouth to get new customers.

Chúng tôi dựa vào **truyền miệng** để có khách hàng mới.

Advertising is great, but nothing beats word of mouth.

Quảng cáo thì tuyệt, nhưng không gì bằng **truyền miệng**.

The movie became popular purely through word of mouth.

Bộ phim trở nên nổi tiếng hoàn toàn nhờ **truyền miệng**.

Have you tried that new restaurant? Everyone's talking about it—you know, word of mouth.

Bạn đã thử nhà hàng mới đó chưa? Ai cũng bàn tán về nó—đúng là **truyền miệng**.