"woos" in Vietnamese
Definition
Cố gắng làm cho ai đó yêu mến hoặc ủng hộ mình, thường trong tình cảm; cũng có thể dùng khi muốn chiếm được thiện cảm, sự ủng hộ của ai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống văn chương hoặc trang trọng. Có thể nói 'tán tỉnh' trong tình cảm, hoặc 'chiêu dụ' khi lôi kéo ai về phía mình trong các lĩnh vực khác.
Examples
He woos her with flowers every day.
Anh ấy **tán tỉnh** cô ấy mỗi ngày bằng hoa.
The politician woos young voters with promises.
Chính trị gia **chiêu dụ** cử tri trẻ bằng những lời hứa.
She woos customers with free samples.
Cô ấy **chiêu dụ** khách hàng bằng các mẫu thử miễn phí.
He really woos his girlfriend with surprise dates and gifts.
Anh ấy thật sự **tán tỉnh** bạn gái bằng các buổi hẹn bất ngờ và quà tặng.
The company woos investors by offering big returns.
Công ty **chiêu dụ** nhà đầu tư bằng cách hứa lợi nhuận lớn.
He always woos the crowd with his funny stories.
Anh ấy luôn **chiêu dụ** khán giả bằng những câu chuyện hài hước của mình.