"woolen" in Vietnamese
Definition
Được làm từ len lấy từ lông cừu hoặc một số loài động vật khác, thường dùng cho quần áo hoặc chăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'len' cho sản phẩm như áo, chăn làm từ len, không dùng cho lông cừu thô hay động vật. 'Áo len' là cách nói thông dụng hơn.
Examples
She wore a woolen scarf in the winter.
Cô ấy quàng một chiếc khăn **len** vào mùa đông.
This blanket is very warm because it is woolen.
Chiếc chăn này rất ấm vì nó là **len**.
My grandmother gave me a pair of woolen socks.
Bà tôi đã tặng tôi đôi tất **len**.
I love the feel of a woolen sweater on a cold day.
Tôi rất thích cảm giác của áo **len** vào ngày lạnh.
Do you know how to wash woolen clothes without ruining them?
Bạn có biết cách giặt quần áo **len** mà không làm hỏng không?
All the hats in this shop are handmade and woolen.
Tất cả mũ trong cửa hàng này đều làm bằng tay và là **len**.