"wooing" in Vietnamese
Definition
Sự cố gắng chiếm được tình cảm hoặc sự ủng hộ của ai đó bằng những hành động quan tâm, lịch sự hoặc lãng mạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tán tỉnh' khá trang trọng hoặc văn chương, thường dùng cho tình cảm hoặc nỗ lực lấy lòng ai đó. Đôi khi dùng cho bối cảnh kinh doanh như 'wooing khách hàng'.
Examples
The prince spent months wooing the princess.
Hoàng tử đã dành nhiều tháng để **tán tỉnh** công chúa.
He is wooing her with gifts and letters.
Anh ấy đang **tán tỉnh** cô bằng quà và thư từ.
Wooing takes patience and understanding.
**Tán tỉnh** cần có sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
They spent the summer wooing each other at the beach.
Họ đã dành cả mùa hè **tán tỉnh** nhau ở bãi biển.
The politician is wooing young voters with promises of change.
Chính trị gia đang **chinh phục** cử tri trẻ bằng những lời hứa thay đổi.
After months of wooing, he finally asked her to marry him.
Sau nhiều tháng **tán tỉnh**, cuối cùng anh ấy đã cầu hôn cô.