아무 단어나 입력하세요!

"woodworking" in Vietnamese

nghề mộclàm đồ gỗ

Definition

Hoạt động hoặc kỹ năng làm các vật dụng từ gỗ, thường sử dụng công cụ và máy móc để cắt, tạo hình và lắp ráp đồ gỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘nghề mộc’ thiên về hoạt động mang tính thủ công hoặc sở thích; dùng trong cụm như 'dụng cụ nghề mộc', 'dự án nghề mộc'. Phân biệt với ‘thợ mộc’ là người xây dựng công trình từ gỗ.

Examples

He enjoys woodworking in his free time.

Anh ấy thích **nghề mộc** vào thời gian rảnh.

My grandfather teaches me woodworking.

Ông tôi dạy tôi về **nghề mộc**.

There is a woodworking class at the community center.

Có lớp học **nghề mộc** tại trung tâm cộng đồng.

Many people find woodworking relaxing and rewarding.

Nhiều người cho rằng **nghề mộc** vừa thư giãn vừa bổ ích.

She started woodworking as a hobby, but now she sells her crafts online.

Cô ấy bắt đầu **nghề mộc** như một sở thích, nhưng giờ đã bán đồ thủ công của mình trên mạng.

If you’re interested in woodworking, there are plenty of tutorials online.

Nếu bạn quan tâm đến **nghề mộc**, có rất nhiều hướng dẫn trên mạng.