아무 단어나 입력하세요!

"woodsman" in Vietnamese

người tiều phungười sống trong rừng

Definition

Người tiều phu là người sống hoặc làm việc trong rừng, thường có kỹ năng đốn củi hoặc sinh tồn giữa thiên nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong truyện cổ tích, truyện dân gian hoặc bối cảnh lịch sử. Không dùng cho các công nhân lâm nghiệp hiện đại. Mang ý nghĩa về kỹ năng sống sót và cuộc sống nơi hoang dã.

Examples

A woodsman knows how to build a shelter in the forest.

**Người tiều phu** biết cách dựng chỗ trú trong rừng.

The woodsman cut firewood for his family.

**Người tiều phu** đã chặt củi cho gia đình mình.

The story was about a brave woodsman who saved a lost child.

Câu chuyện kể về một **người tiều phu** dũng cảm đã cứu một đứa trẻ bị lạc.

That old cabin was built by a skilled woodsman decades ago.

Căn chòi cũ kia được một **người tiều phu** lành nghề xây từ hàng chục năm trước.

People say you should never get lost if you go hiking with a true woodsman.

Người ta nói nếu đi leo núi cùng một **người tiều phu** thực thụ thì bạn sẽ không bao giờ bị lạc.

He may look quiet, but he's a real woodsman when it comes to surviving outdoors.

Anh ấy trông có vẻ ít nói nhưng thật ra là một **người tiều phu** thực thụ khi sinh tồn ngoài trời.