아무 단어나 입력하세요!

"woodmen" in Vietnamese

tiều phuthành viên hội Woodmen

Definition

Tiều phu là người làm nghề đốn cây và lấy gỗ trong rừng. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ thành viên các tổ chức tên là Woodmen.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương hoặc cổ điển, hiện nay thường dùng 'lumberjack' hay 'logger' nhiều hơn. Khi nói về tổ chức, chữ 'Woodmen' là tên riêng.

Examples

The woodmen worked in the forest cutting down trees.

Những **tiều phu** làm việc trong rừng, đốn cây.

Three woodmen carried logs to the village.

Ba **tiều phu** khiêng gỗ về làng.

The woodmen built a big fire to stay warm at night.

**Những tiều phu** nhóm lửa lớn để sưởi ấm ban đêm.

Once, a group of woodmen saved a lost child in the woods.

Có lần, một nhóm **tiều phu** đã cứu một đứa bé bị lạc trong rừng.

"The woodmen always have the best campfire stories," said Tom.

Tom nói, “**Những tiều phu** luôn có chuyện kể quanh lửa trại hay nhất.”

My grandfather was part of the Ancient Order of Woodmen.

Ông tôi từng là thành viên của Ancient Order of **Woodmen**.