아무 단어나 입력하세요!

"woodlands" in Vietnamese

rừng thưa

Definition

Khu vực có nhiều cây cối mọc xen kẽ, không dày đặc như rừng. Nơi đây là nơi sống của nhiều loài động thực vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rừng thưa' thường dùng ở dạng số nhiều và chỉ khu vực cây mọc rải rác, không dày như 'forest'. Hay gặp trong cụm như 'ancient woodlands' (rừng thưa cổ). Không nên nhầm với 'rừng' (forest) là khu có cây mọc dày hơn.

Examples

Many animals live in the woodlands.

Nhiều loài động vật sống trong **rừng thưa**.

We walked through the woodlands on our trip.

Chúng tôi đi bộ qua **rừng thưa** trong chuyến đi.

The woodlands are beautiful in spring.

**Rừng thưa** rất đẹp vào mùa xuân.

We got lost exploring the ancient woodlands near the village.

Chúng tôi bị lạc khi khám phá những **rừng thưa** cổ gần làng.

Lots of people go camping in the woodlands during summer holidays.

Nhiều người đi cắm trại trong **rừng thưa** vào kỳ nghỉ hè.

Some rare flowers only grow in local woodlands.

Một số loài hoa hiếm chỉ mọc ở **rừng thưa** địa phương.