"wooded" in Vietnamese
Definition
Khu vực có nhiều cây cối mọc dày đặc, hoặc được bao phủ bởi rừng cây.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đồi núi, công viên hoặc khu vực tự nhiên ('wooded area', 'wooded hills'). Không dùng để chỉ đồ vật bằng gỗ (nên dùng 'wooden').
Examples
We walked through a wooded park.
Chúng tôi đi bộ qua công viên **rậm cây**.
The house is near a wooded area.
Ngôi nhà gần một khu vực **rậm cây**.
Deer often live in wooded hills.
Hươu thường sống ở những ngọn đồi **rậm cây**.
We found a little cabin deep in the wooded valley.
Chúng tôi tìm thấy một căn nhà nhỏ sâu trong thung lũng **rậm cây**.
This trail goes through a really wooded section of the park.
Đường mòn này đi qua một phần công viên **rậm cây**.
The wooded landscape made the hike feel peaceful and cool.
Cảnh quan **rậm cây** khiến chuyến đi bộ cảm thấy yên bình và mát mẻ.