"woodchuck" in Vietnamese
Definition
Chuột gỗ là loài động vật có vú nhỏ, có lông, sống ở Bắc Mỹ và còn được gọi là groundhog. Chúng sống trong hang dưới lòng đất và nổi tiếng nhờ Ngày Groundhog.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chuột gỗ' thường chỉ groundhog Bắc Mỹ, không liên quan đến từ 'gỗ' hoặc 'ném'. Hay gặp trong truyền thuyết hay trò chơi ngôn ngữ như câu 'How much wood would a woodchuck chuck?'.
Examples
A woodchuck lives in a burrow underground.
Một con **chuột gỗ** sống trong hang dưới lòng đất.
People sometimes call a woodchuck a groundhog.
Mọi người đôi khi gọi **chuột gỗ** là groundhog.
We saw a woodchuck in the garden.
Chúng tôi đã thấy một con **chuột gỗ** trong vườn.
If a woodchuck could chuck wood, how much wood would it chuck?
Nếu một **chuột gỗ** có thể ném gỗ, thì nó ném được bao nhiêu?
Every year, people celebrate Groundhog Day with a real woodchuck.
Hàng năm, mọi người tổ chức Ngày Groundhog với một con **chuột gỗ** thật.
I heard a cute woodchuck was digging holes in your yard!
Tôi nghe nói có một con **chuột gỗ** dễ thương đang đào hố trong sân nhà bạn!