아무 단어나 입력하세요!

"wonton" in Vietnamese

hoành thánh

Definition

Hoành thánh là một loại bánh của Trung Quốc, thường có nhân thịt hoặc rau, được luộc hoặc chiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'hoành thánh' chỉ dùng cho loại bánh của Trung Quốc, không dùng chung cho các loại bánh 'dumpling' khác. Thường xuất hiện trong món 'hoành thánh nước'.

Examples

I ate a wonton for lunch.

Tôi đã ăn **hoành thánh** vào bữa trưa.

The wonton was filled with shrimp.

**Hoành thánh** này có nhân tôm.

She made chicken wonton at home.

Cô ấy đã làm **hoành thánh** gà tại nhà.

Have you ever tried spicy wonton from that new restaurant?

Bạn đã từng thử **hoành thánh** cay ở nhà hàng mới đó chưa?

Nothing warms me up like a bowl of hot wonton soup.

Không gì làm tôi ấm lên bằng một bát **hoành thánh** nóng hổi.

He picked up some frozen wonton to cook for dinner.

Anh ấy đã mua **hoành thánh** đông lạnh để nấu bữa tối.