"wonderment" in Vietnamese
Definition
Cảm giác ngạc nhiên và thán phục sâu sắc khi thấy điều kỳ diệu hoặc chưa từng biết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học, truyện kể; trang trọng hơn 'wonder', diễn tả sự ngỡ ngàng sâu sắc như trẻ thơ.
Examples
The children stared at the fireworks in wonderment.
Bọn trẻ nhìn pháo hoa với **sự kinh ngạc**.
She opened the box with wonderment.
Cô ấy mở chiếc hộp với **sự kinh ngạc**.
His eyes were filled with wonderment when he saw the snow for the first time.
Đôi mắt anh ấy đầy **sự kinh ngạc** khi lần đầu tiên thấy tuyết.
He listened in wonderment as the magician made the coin disappear.
Anh ấy lắng nghe với **sự kinh ngạc** khi ảo thuật gia làm đồng xu biến mất.
The old city filled me with wonderment at every turn.
Thành phố cổ khiến tôi tràn đầy **sự kinh ngạc** ở mỗi ngã rẽ.
There was a look of pure wonderment on her face when she saw the Northern Lights.
Giây phút cô ấy nhìn thấy cực quang, trên gương mặt xuất hiện vẻ **sự kinh ngạc** thuần khiết.