"won't tell a soul" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này dùng để hứa rằng bạn sẽ giữ bí mật và không kể với bất kỳ ai.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật để khẳng định giữ bí mật tuyệt đối. Đậm ý tin tưởng hơn so với 'không nói ai'.
Examples
I promise I won't tell a soul about your secret.
Tớ hứa sẽ **không nói với ai** về bí mật của cậu.
You can trust me; I won't tell a soul.
Cậu có thể tin tớ; tớ **không nói với ai** đâu.
If you tell me, I won't tell a soul.
Nếu cậu nói với tớ, tớ **không nói với ai** đâu.
She swore she won't tell a soul, not even her best friend.
Cô ấy thề rằng sẽ **không nói với ai**, kể cả bạn thân nhất.
Don't worry, your news is safe with me. I won't tell a soul.
Đừng lo, tin của cậu an toàn với tớ. Tớ **không nói với ai** đâu.
You didn't really eat the last cookie, did you? Okay, I won't tell a soul.
Cậu thực sự đã ăn chiếc bánh quy cuối cùng phải không? Được rồi, tớ **không nói với ai** đâu.