아무 단어나 입력하세요!

"won't bother me any" in Vietnamese

tôi không bận tâm đâutôi không để ý đâu

Definition

Cụm từ này có nghĩa là điều gì đó sẽ không làm bạn bận tâm, khó chịu hay ảnh hưởng. Thường dùng để thể hiện rằng bạn không quan tâm về vấn đề đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại, khá thân mật và nên đặt ở cuối câu. Có thể thay thế bằng 'tôi không quan tâm', mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc không để ý đến.

Examples

You can sit here; it won't bother me any.

Bạn có thể ngồi đây; điều đó **tôi không bận tâm đâu**.

If you want to change the channel, it won't bother me any.

Nếu bạn muốn đổi kênh, **tôi không bận tâm đâu**.

The noise outside won't bother me any while I sleep.

Tiếng ồn bên ngoài **tôi không bận tâm đâu** khi tôi ngủ.

Wear whatever you like; it really won't bother me any.

Bạn mặc gì cũng được; thật sự thì **tôi không để ý đâu**.

You can talk as much as you want—it won't bother me any.

Bạn nói bao nhiêu cũng được—**tôi không bận tâm đâu**.

Honestly, your choice won't bother me any—do what makes you happy.

Thật ra, lựa chọn của bạn **tôi không bận tâm đâu**—bạn cứ làm điều gì khiến mình vui.