아무 단어나 입력하세요!

"womenfolk" in Vietnamese

phụ nữ (trong gia đình/nhóm)phái nữ

Definition

Từ xưa dùng để chỉ chung các phụ nữ trong một gia đình, nhóm hoặc cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này gần như chỉ xuất hiện trong truyện kể, văn học hoặc bối cảnh nông thôn; ít dùng trong hội thoại hiện đại.

Examples

The womenfolk gathered in the kitchen to cook.

**Phụ nữ** tụ tập trong bếp để nấu ăn.

In the village, the womenfolk work together during harvest.

Ở làng, **phụ nữ** cùng nhau làm việc mỗi mùa gặt.

Grandma says the womenfolk know the best family recipes.

Bà nói **phụ nữ** biết những công thức gia truyền ngon nhất.

Back then, it was common for the womenfolk to handle all the household chores.

Ngày xưa, **phái nữ** thường lo hết việc nhà.

Whenever there was trouble, the womenfolk would support each other without hesitation.

Mỗi khi có khó khăn, **phụ nữ** luôn hỗ trợ nhau không chút đắn đo.

Stories about the womenfolk of the old town are still told today.

Những câu chuyện về **phụ nữ** làng xưa vẫn còn được kể lại đến ngày nay.