아무 단어나 입력하세요!

"womanizers" in Vietnamese

kẻ trăng hoakẻ đào hoa

Definition

Những người đàn ông thường xuyên có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với nhiều phụ nữ mà không có ý định nghiêm túc hay ràng buộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, có sắc thái tiêu cực. Chỉ dùng cho nam giới, thường xuất hiện trong các câu chuyện tán gẫu hoặc báo lá cải.

Examples

Some people think womanizers cannot be trusted.

Một số người nghĩ rằng không thể tin tưởng **kẻ trăng hoa**.

Movies sometimes show rich men as womanizers.

Trong phim, đôi khi những người đàn ông giàu có được miêu tả là **kẻ thuận hoa**.

He warned her that some of his friends were womanizers.

Anh ấy cảnh báo cô ấy rằng một số bạn của anh là **kẻ trăng hoa**.

Back in college, those two guys had the reputation of being real womanizers.

Thời đại học, hai chàng trai đó nổi tiếng là **kẻ trăng hoa** thực thụ.

People love gossiping about celebrities who are called womanizers in the tabloids.

Mọi người thích buôn chuyện về những người nổi tiếng bị gọi là **kẻ đào hoa** trên các tạp chí lá cải.

Don’t fall for their charm; those guys are just womanizers looking for attention.

Đừng để vẻ quyến rũ của họ đánh lừa; họ chỉ là **kẻ đào hoa** muốn gây chú ý thôi.