아무 단어나 입력하세요!

"wolf" in Vietnamese

sói

Definition

Sói là loài động vật hoang dã thuộc họ chó, trông giống một con chó lớn và thường sống, săn mồi theo bầy đàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ loài thú hoang dã. 'pack of wolves' là một bầy sói; 'lone wolf' nói về người thích làm việc một mình; 'wolf down' nghĩa là ăn ngấu nghiến (không trang trọng). Không nhầm lẫn với 'fox' (cáo) hay 'coyote' (chó sói đồng cỏ).

Examples

The wolf stood near the trees.

**Sói** đứng gần những cái cây.

We saw a wolf at the zoo.

Chúng tôi đã thấy một **con sói** ở sở thú.

A wolf can run very fast.

Một **con sói** có thể chạy rất nhanh.

He’s a bit of a lone wolf, so he usually works by himself.

Anh ấy là kiểu **lone wolf**, nên thường làm việc một mình.

The kids wolfed down the pizza after practice.

Sau buổi tập, bọn trẻ đã **wolfed** down bánh pizza.

You could hear the wolves howling in the distance.

Bạn có thể nghe tiếng **bầy sói** tru trong khoảng cách xa.