아무 단어나 입력하세요!

"woeful" in Vietnamese

bi thảmtồi tệ

Definition

Miêu tả điều gì đó rất buồn hoặc rất tệ, rất không đạt yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. Thường đi với cụm như 'woeful performance', 'woeful lack of'.

Examples

The team gave a woeful performance last night.

Đội đã trình diễn **tồi tệ** vào tối qua.

She wore a woeful expression on her face.

Cô ấy mang vẻ mặt **bi thảm**.

The city has a woeful lack of clean water.

Thành phố đang **rất thiếu** nước sạch.

His grades this semester were absolutely woeful.

Điểm số kỳ này của cậu ấy **rất tệ**.

We waited for hours in woeful conditions at the airport.

Chúng tôi đã chờ hàng giờ trong điều kiện **rất tồi tệ** ở sân bay.

You should have seen his face when he heard the woeful news.

Bạn nên thấy mặt anh ấy khi nghe tin **bi thảm** đó.