"woe" in Vietnamese
Definition
Nỗi buồn lớn, sự đau khổ hoặc hoàn cảnh khó khăn. 'Woe' có thể ám chỉ nỗi đau về cảm xúc hoặc tình huống gian nan.
Usage Notes (Vietnamese)
'Woe' là từ trang trọng hoặc văn học, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay gặp trong cụm 'woe is me!' (tự thương hại) và 'tales of woe.' Dùng diễn tả nỗi đau sâu sắc, kịch tính.
Examples
She felt deep woe after losing her job.
Cô ấy cảm thấy **nỗi đau buồn** sâu sắc sau khi mất việc.
The country faced years of war and woe.
Đất nước phải đối mặt với nhiều năm chiến tranh và **nỗi đau buồn**.
His story was full of woe and loss.
Câu chuyện của anh ấy đầy **nỗi đau buồn** và mất mát.
I posted my computer problems online, and everyone replied with their own tales of woe.
Tôi đăng vấn đề máy tính của mình lên mạng, ai cũng chia sẻ những câu chuyện **bất hạnh** của riêng họ.
The phrase 'woe is me!' means someone is feeling sorry for themselves.
Cụm 'woe is me!' có nghĩa là ai đó đang tự thương hại bản thân.
After hearing all the bad news, he just shook his head and said, 'Oh, woe.'
Sau khi nghe hết tin xấu, anh chỉ lắc đầu rồi nói: 'Ôi, **nỗi đau buồn**.'