"woe betide" in Vietnamese
Definition
Đây là lời cảnh báo trang trọng hoặc cổ điển rằng ai làm sai điều gì thì sẽ gặp điều không hay. Thường dùng để hăm dọa vui hoặc tạo hiệu ứng kịch tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất trang trọng, cổ điển; thường dùng pha trò hoặc tạo căng thẳng/sợ hãi. Có thể dùng dạng 'hãy coi chừng ai đó' tương tự như 'woe betide (someone)'. Ít gặp ngoài văn viết hoặc phim kịch.
Examples
Woe betide anyone who forgets her birthday.
**Khốn thay** ai quên sinh nhật cô ấy.
Woe betide the student who is late for class.
**Khốn thay** cho học sinh nào đến lớp muộn.
Woe betide those who break the rules.
**Khốn cho** những ai phá vỡ quy tắc.
If you touch Dad's tools, woe betide you!
Nếu con động vào đồ nghề của bố, **hãy coi chừng** đấy!
Woe betide me if my boss finds out I left early yesterday.
Nếu sếp biết mình về sớm hôm qua thì **khốn cho mình**.
The teacher said, 'Woe betide anyone who cheats in the exam.'
Thầy nói: '**hãy coi chừng** ai gian lận trong kỳ thi.'