"wobbling" in Vietnamese
Definition
Khi vật hoặc người di chuyển không vững, lắc lư sang hai bên hoặc lên xuống, có thể sắp ngã.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật như bàn, ghế, bánh xe hoặc trạng thái không chắc chắn. Khác với 'shaking', 'wobbling' nhấn mạnh sự lung lay ngang hay dọc, thường thiên về sự mất ổn định.
Examples
The table is wobbling because one leg is short.
Cái bàn đang **lắc lư** vì một chân bị ngắn.
She walked carefully because her ankle was wobbling.
Cô ấy đi cẩn thận vì cổ chân **lắc lư**.
The fan started wobbling and made a strange noise.
Chiếc quạt bắt đầu **lung lay** và phát ra tiếng lạ.
My bike wheel was wobbling after I hit the curb.
Bánh xe đạp của tôi **lắc lư** sau khi tôi va vào lề đường.
He tried to stand up, but was wobbling after the ride.
Anh ấy cố đứng dậy, nhưng sau chuyến đi thì vẫn còn **lắc lư**.
The Jenga tower was wobbling, but somehow it didn’t fall.
Tháp Jenga **lung lay** nhưng không hiểu sao lại không đổ.