아무 단어나 입력하세요!

"wobble" in Vietnamese

lắc lưrung rinhsự lắc lư (noun)

Definition

Di chuyển không vững, rung lắc từ bên này sang bên kia hoặc lên xuống, như sắp mất cân bằng. Cũng dùng để nói về sự thiếu chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wobble' hay dùng ngoài đời để mô tả vật như bàn ghế, bánh xe bị rung lắc, hoặc trẻ nhỏ mới biết đi. Dùng cho cả ý nghĩa tinh thần như thiếu tự tin hay do dự.

Examples

The table legs wobble on the uneven floor.

Chân bàn **lắc lư** trên sàn nhà không bằng phẳng.

His voice started to wobble when he got nervous.

Khi anh ấy lo lắng, giọng nói bắt đầu **rung rinh**.

The baby took his first steps and began to wobble.

Em bé bước đi những bước đầu tiên và bắt đầu **lắc lư**.

My bike wheel has a wobble after I hit the curb.

Bánh xe đạp của tôi bị **lắc lư** sau khi tôi va vào vỉa hè.

You could see her confidence wobble during the tough questions.

Bạn có thể thấy sự tự tin của cô ấy **rung rinh** trong lúc bị hỏi khó.

When you stand on one foot, it's normal to wobble a bit.

Khi bạn đứng một chân, việc **lắc lư** một chút là bình thường.