"wizardry" in Vietnamese
Definition
Phép thuật là kỹ năng hoặc việc thực hành sử dụng phép màu hay sức mạnh siêu nhiên. Ngoài ra, từ này cũng chỉ tài năng xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Wizardry' được dùng cả nghĩa thực (phép thuật thật) và nghĩa bóng để khen tài năng xuất sắc, ví dụ 'technical wizardry' cho người rất giỏi công nghệ.
Examples
He studied wizardry at a famous magic school.
Anh ấy đã học **phép thuật** tại một trường nổi tiếng về ma thuật.
The movie showed amazing wizardry.
Bộ phim đã trình diễn **phép thuật** tuyệt vời.
Her wizardry on the piano impressed everyone.
**Tài nghệ** của cô ấy trên piano đã làm mọi người ấn tượng.
There's a bit of wizardry behind how this app works.
Cách ứng dụng này hoạt động có chút **phép thuật** phía sau.
The chef's wizardry turned simple ingredients into a feast.
**Tài nghệ** của đầu bếp đã biến những nguyên liệu đơn giản thành một bữa tiệc.
He fixed my computer with pure wizardry.
Anh ấy đã sửa máy tính của tôi bằng **tài nghệ** thuần túy.