"wive" in Vietnamese
Definition
Từ cổ dùng để chỉ việc người đàn ông lấy vợ, chỉ xuất hiện trong thơ ca hay văn học xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng trong văn học, thơ ca hay ngôn ngữ cổ, tuyệt đối không dùng trong nói chuyện hay văn bản hiện đại. Dùng "kết hôn" hoặc "lấy vợ" trong trường hợp thông thường.
Examples
In ancient stories, a king might wive to form an alliance.
Trong các câu chuyện cổ, một vị vua có thể **cưới vợ** để lập liên minh.
He planned to wive when he returned from his travels.
Anh ấy định sẽ **cưới vợ** khi trở về sau chuyến đi.
The poet writes of a young man eager to wive and settle down.
Nhà thơ viết về một chàng trai trẻ nóng lòng muốn **cưới vợ** và ổn định cuộc sống.
Few men in the village wished to wive after the war.
Sau chiến tranh, ít người đàn ông trong làng muốn **cưới vợ**.
He hoped to wive well and improve his family's fortune.
Anh ấy hy vọng sẽ **cưới vợ** tốt để cải thiện vận may gia đình.
Some believed a man should wive before he turned thirty.
Một số người cho rằng đàn ông nên **cưới vợ** trước khi bước sang tuổi ba mươi.