아무 단어나 입력하세요!

"wittiest" in Vietnamese

dí dỏm nhất

Definition

Mô tả người hoặc lời nói thông minh và hài hước nhất trong một nhóm. Đây là dạng so sánh nhất của 'dí dỏm'.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Wittiest’ dùng trong so sánh ba người trở lên, thường trong bối cảnh vui vẻ, sáng tạo hay giao tiếp hài hước. Các cụm như 'the wittiest person' rất phổ biến.

Examples

Sarah always has the wittiest comments in class.

Sarah luôn có những bình luận **dí dỏm nhất** trong lớp.

He won the award for the wittiest joke.

Anh ấy đã giành giải cho câu đùa **dí dỏm nhất**.

She is the wittiest person I know.

Cô ấy là người **dí dỏm nhất** mà tôi biết.

Even in serious meetings, Mark comes up with the wittiest one-liners.

Ngay cả trong các cuộc họp nghiêm túc, Mark vẫn nghĩ ra những câu **dí dỏm nhất**.

Out of everyone at the party, Jenny was clearly the wittiest.

Trong tất cả mọi người ở bữa tiệc, Jenny rõ ràng là người **dí dỏm nhất**.

His reply was the wittiest thing I heard all day—it made everyone laugh.

Câu trả lời của anh ấy là điều **dí dỏm nhất** tôi nghe hôm nay—khiến mọi người bật cười.