"witness for" in Vietnamese
Definition
Đưa ra lời làm chứng hoặc phát biểu ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt trong tình huống pháp lý hoặc để bày tỏ niềm tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý ('làm chứng cho...'), cũng xuất hiện trong tôn giáo hay khi thể hiện sự ủng hộ. Thường sau đó là người hoặc nhóm được ủng hộ.
Examples
She was called to witness for her friend in court.
Cô ấy được gọi đến tòa để **làm chứng cho** bạn mình.
I can witness for his honesty.
Tôi có thể **làm chứng cho** sự trung thực của anh ấy.
Many people came to witness for the organization.
Nhiều người đã đến để **làm chứng cho** tổ chức.
He agreed to witness for the defense during the trial.
Anh ấy đồng ý **làm chứng cho** bên bị trong lúc xét xử.
She's always happy to witness for her faith in public.
Cô ấy luôn vui vẻ **làm chứng cho** đức tin của mình trước công chúng.
Could you witness for me if anybody asks about last night?
Nếu ai hỏi về tối qua, bạn **làm chứng cho** mình được không?