"witless" in Vietnamese
Definition
Chỉ người thiếu trí tuệ hoặc không biết suy xét, thường làm việc dại dột hay thiếu suy nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Witless' mang tính cổ điển, chủ yếu dùng trong văn học hoặc lời nói hài hước, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; có thể mang sắc thái chê trách.
Examples
The witless man believed every silly rumor he heard.
Người đàn ông **ngu ngốc** tin mọi tin đồn ngớ ngẩn mà anh ta nghe được.
It was a witless mistake to leave the door unlocked.
Để cửa không khóa là một sai lầm **ngu ngốc**.
Her witless answers made the teacher sigh.
Những câu trả lời **ngu ngốc** của cô ấy làm thầy giáo thở dài.
Don’t be so witless—think before you act!
Đừng **ngu ngốc** như vậy—hãy suy nghĩ trước khi hành động!
The movie was full of witless jokes that made no one laugh.
Bộ phim đầy những trò đùa **ngu ngốc** khiến không ai cười.
He blurted out a witless comment at the meeting, embarrassing himself.
Anh ấy buột miệng một câu nói **ngu ngốc** trong cuộc họp, tự làm mình xấu hổ.