아무 단어나 입력하세요!

"withstood" in Vietnamese

chống chịu đượcchịu đựng được

Definition

Vẫn giữ vững, không bị ảnh hưởng hay tổn hại bởi điều gì khó khăn hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh mô tả khả năng chịu đựng đối với thử thách, sức ép hoặc thiên tai; mang sắc thái trang trọng hơn 'endured'.

Examples

The old bridge withstood the storm last night.

Cây cầu cũ **chống chịu được** cơn bão đêm qua.

She withstood the pain without complaining.

Cô ấy **chịu đựng được** cơn đau mà không than phiền.

The building withstood the earthquake.

Tòa nhà đã **chống chịu được** trận động đất.

After years of use, my phone has withstood plenty of drops.

Sau nhiều năm sử dụng, điện thoại của tôi đã **chịu đựng được** nhiều lần rơi.

Her confidence withstood all the criticism from her peers.

Sự tự tin của cô ấy đã **chống chịu được** mọi lời chỉ trích từ bạn bè.

The fortress has withstood centuries of attacks.

Pháo đài này đã **chống chịu được** hàng thế kỷ những cuộc tấn công.