"without a hitch" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó xảy ra 'suôn sẻ', nghĩa là nó diễn ra thành công, không gặp bất kỳ vấn đề hay khó khăn nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật để mô tả một việc diễn ra trơn tru, thành công; ví dụ: 'Mọi thứ diễn ra suôn sẻ.' Không thường dùng với nghĩa phủ định.
Examples
The meeting started without a hitch.
Cuộc họp bắt đầu **suôn sẻ**.
Our trip went without a hitch.
Chuyến đi của chúng tôi diễn ra **suôn sẻ**.
He finished his homework without a hitch.
Cậu ấy làm bài tập về nhà **suôn sẻ**.
Everything went without a hitch at the wedding.
Mọi việc ở đám cưới diễn ra **suôn sẻ**.
The project was completed without a hitch, thanks to great teamwork.
Nhờ làm việc nhóm tuyệt vời, dự án đã hoàn thành **suôn sẻ**.
Surprisingly, the whole move went without a hitch.
Thật ngạc nhiên, toàn bộ việc chuyển nhà diễn ra **suôn sẻ**.