아무 단어나 입력하세요!

"within your grasp" in Vietnamese

trong tầm tay bạn

Definition

Nếu điều gì đó nằm trong tầm tay bạn, nghĩa là bạn hoàn toàn có thể đạt được nó với chút nỗ lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'within your grasp' thường dùng trong các câu mang tính động viên như 'goal within your grasp'. Dùng cho thành công, cơ hội và mục tiêu cá nhân, không dùng trong văn bản quá trang trọng.

Examples

Your dream job is within your grasp if you keep working hard.

Nếu bạn tiếp tục nỗ lực, công việc mơ ước sẽ **trong tầm tay bạn**.

Success is within your grasp.

Thành công **trong tầm tay bạn**.

The solution is within your grasp if you think carefully.

Nếu bạn suy nghĩ kỹ, giải pháp sẽ **trong tầm tay bạn**.

Don’t give up now; victory is within your grasp!

Đừng bỏ cuộc lúc này; chiến thắng **trong tầm tay bạn**!

With just a little more practice, playing the piano well is within your grasp.

Chỉ cần luyện tập thêm chút nữa, chơi piano giỏi sẽ **trong tầm tay bạn**.

It may seem tough, but the finish line is within your grasp.

Dù có vẻ khó, nhưng đích đến vẫn **trong tầm tay bạn**.