"within living memory" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó diễn ra đủ gần đây để những người còn sống vẫn còn nhớ tới. Thường dùng cho các sự kiện không quá xa xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng trang trọng hoặc bán trang trọng, nhất là trong báo chí, lịch sử. Không dùng cho các sự kiện quá xa xưa.
Examples
No one remembers a flood this big within living memory.
Không ai nhớ từng có trận lụt lớn như vậy **trong ký ức của người còn sống**.
This city has changed a lot within living memory.
Thành phố này đã thay đổi rất nhiều **trong ký ức của người còn sống**.
The coldest winter within living memory was in 1985.
Mùa đông lạnh nhất **trong ký ức của người còn sống** là vào năm 1985.
Nobody has seen a championship like that within living memory.
Chưa ai từng chứng kiến một chức vô địch như thế này **trong ký ức của người còn sống**.
That's the worst traffic jam we've had within living memory.
Đây là kẹt xe tồi tệ nhất mà chúng tôi từng có **trong ký ức của người còn sống**.
No event like this has occurred here within living memory.
Không có sự kiện nào như thế từng xảy ra ở đây **trong ký ức của người còn sống**.