아무 단어나 입력하세요!

"withheld" in Vietnamese

giữ lạikhông tiết lộ

Definition

Cố ý giữ lại, không tiết lộ hoặc không cung cấp thông tin, tiền hoặc sự cho phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống chính thức hoặc pháp lý, như 'withheld information', 'taxes withheld', 'withheld consent'. Chỉ sự từ chối hoặc trì hoãn có chủ ý.

Examples

Some details were withheld from the public.

Một số chi tiết đã được **giữ lại** trước công chúng.

His salary was withheld because he was late.

Lương của anh ấy đã bị **giữ lại** vì đi muộn.

Permission was withheld until all forms were complete.

Quyền cho phép đã được **giữ lại** cho đến khi hoàn thành tất cả mẫu đơn.

The police withheld the suspect’s name during the investigation.

Cảnh sát đã **không tiết lộ** tên nghi phạm trong quá trình điều tra.

Her true feelings were carefully withheld during the meeting.

Cảm xúc thật sự của cô ấy đã được **giữ lại** cẩn thận trong cuộc họp.

Bonuses were withheld this year due to the company’s losses.

Năm nay, các khoản thưởng đã bị **giữ lại** do công ty thua lỗ.