아무 단어나 입력하세요!

"withdrawals" in Vietnamese

rút tiềntriệu chứng cai nghiện

Definition

Hành động rút tiền khỏi tài khoản ngân hàng hoặc ATM, hoặc các triệu chứng xảy ra khi ngừng sử dụng chất gây nghiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tài chính ('rút tiền') hoặc y tế ('triệu chứng cai nghiện'). Không dùng để chỉ việc rút lui khỏi nơi nào đó.

Examples

He made several withdrawals from the ATM this week.

Tuần này, anh ấy đã thực hiện vài lần **rút tiền** từ ATM.

Large withdrawals may require notice at the bank.

**Rút tiền** số lớn có thể cần phải báo trước với ngân hàng.

People often experience withdrawals after stopping smoking.

Mọi người thường bị **triệu chứng cai nghiện** sau khi bỏ hút thuốc.

Online banking lets you track all your recent withdrawals in seconds.

Ngân hàng trực tuyến cho phép bạn kiểm tra tất cả các **rút tiền** gần đây chỉ trong vài giây.

After quitting coffee, she struggled with bad withdrawals for a week.

Sau khi bỏ cà phê, cô ấy đã vật vã với **triệu chứng cai nghiện** nặng trong một tuần.

The daily withdrawals from that account are getting noticed by the bank.

Những **rút tiền** hàng ngày từ tài khoản đó đang được ngân hàng chú ý.