아무 단어나 입력하세요!

"with the naked eye" in Vietnamese

bằng mắt thường

Definition

Không sử dụng thiết bị hỗ trợ nào như kính hiển vi, kính thiên văn hay kính mắt; chỉ dùng mắt nhìn trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả. 'visible with the naked eye' nghĩa là có thể nhìn thấy chỉ bằng mắt thường. Không dùng cho thính giác hay các giác quan khác.

Examples

The stars are hard to see with the naked eye in the city.

Ở thành phố, rất khó nhìn thấy các ngôi sao **bằng mắt thường**.

This tiny insect cannot be spotted with the naked eye.

Côn trùng nhỏ này không thể nhìn thấy **bằng mắt thường**.

You can read the sign with the naked eye from here.

Bạn có thể đọc biển hiệu này **bằng mắt thường** từ đây.

Some details on the painting aren't visible with the naked eye.

Một số chi tiết trên bức tranh không thể nhìn thấy **bằng mắt thường**.

At that distance, the damage can't be seen with the naked eye.

Ở khoảng cách đó, bạn không thể nhìn thấy vết hỏng **bằng mắt thường**.

Most bacteria are impossible to detect with the naked eye, you need a microscope.

Phần lớn vi khuẩn không thể phát hiện **bằng mắt thường**, bạn cần kính hiển vi.