아무 단어나 입력하세요!

"with regard to" in Vietnamese

liên quan đếnvề

Definition

Được dùng để giới thiệu chủ đề đang nói hoặc viết; có nghĩa là 'liên quan đến' hay 'về' một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, kinh doanh hoặc học thuật; tương tự 'regarding', 'concerning'; thường ở đầu hoặc giữa câu.

Examples

With regard to your question, I will send an email later.

**Liên quan đến câu hỏi của bạn**, tôi sẽ gửi email sau.

There are some concerns with regard to safety.

Có một số lo ngại **liên quan đến** an toàn.

I have nothing to add with regard to this topic.

Tôi không có gì để bổ sung **liên quan đến** chủ đề này.

With regard to your feedback, we're making some changes next month.

**Liên quan đến phản hồi của bạn**, chúng tôi sẽ thực hiện một số thay đổi vào tháng tới.

I can’t help you with regard to legal matters, sorry.

Tôi không thể giúp bạn **liên quan đến** vấn đề pháp lý, xin lỗi.

The rules have changed with regard to travel visas.

Quy định đã thay đổi **liên quan đến** thị thực du lịch.