"with one voice" in Vietnamese
Definition
Khi một nhóm người hoàn toàn đồng ý và cùng bày tỏ chung một ý kiến, thường là công khai hoặc chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc như họp hành, chính trị, tuyên bố. Hay xuất hiện như 'phát biểu đồng lòng', 'hành động đồng lòng' để thể hiện sự đồng thuận mạnh mẽ.
Examples
The team spoke with one voice about their decision.
Đội đã trao đổi quyết định **đồng lòng**.
We must answer with one voice to this challenge.
Chúng ta phải trả lời thử thách này **đồng lòng**.
All countries agreed with one voice at the meeting.
Tất cả các quốc gia tại cuộc họp đều nhất trí **đồng lòng**.
When the proposal was announced, the staff reacted with one voice.
Khi đề xuất được công bố, nhân viên đã phản ứng **đồng lòng**.
The parents protested with one voice against the school’s new rule.
Các phụ huynh đã phản đối quy định mới của trường **đồng lòng**.
Everyone cheered with one voice when the results were announced.
Khi kết quả được công bố, mọi người đều hò reo **đồng lòng**.