"with my blessing" in Vietnamese
Definition
Nếu bạn làm gì đó 'với sự chúc phúc của tôi', tức là bạn có sự đồng ý hoặc lời chúc tốt đẹp từ tôi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng giữa người thân, bạn bè để thể hiện sự ủng hộ cho quyết định lớn. Có thể dùng nghiêm túc hoặc hài hước.
Examples
You may go, with my blessing.
Con có thể đi, **với sự chúc phúc của tôi**.
She married him with my blessing.
Cô ấy đã kết hôn với anh ấy **với sự chúc phúc của tôi**.
You can use my car with my blessing.
Bạn có thể dùng xe của tôi **với sự đồng ý của tôi**.
If you want to move abroad, do it with my blessing.
Nếu con muốn ra nước ngoài, hãy làm điều đó **với sự chúc phúc của tôi**.
He started his own business with my blessing and has been very successful.
Anh ấy đã tự mở doanh nghiệp riêng **với sự đồng ý của tôi** và rất thành công.
You don’t need to ask again—you have my answer, and that’s with my blessing.
Bạn không cần hỏi lại nữa—bạn đã có câu trả lời của tôi, và đó là **với sự chúc phúc của tôi**.