아무 단어나 입력하세요!

"with every breath" in Vietnamese

với từng hơi thởtừng hơi thở

Definition

Cảm giác, hành động hoặc trải nghiệm điều gì đó liên tục và mãnh liệt, như thể nó gắn liền với từng hơi thở.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thường xuất hiện trong thơ ca, bài hát hoặc khi nói về cảm xúc mãnh liệt như tình yêu, hy vọng, nỗi đau. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

She loves her children with every breath.

Cô ấy yêu con mình **từng hơi thở**.

He thanked his parents with every breath for their help.

Anh ấy cảm ơn cha mẹ mình **với từng hơi thở** vì đã giúp đỡ anh.

She remembers him with every breath she takes.

Cô ấy nhớ về anh **với từng hơi thở** của mình.

I feel stronger with every breath I take in the fresh air.

Tôi cảm thấy khỏe hơn **với từng hơi thở** không khí trong lành.

She promised to fight for justice with every breath in her body.

Cô ấy hứa sẽ đấu tranh cho công lý **với từng hơi thở** trong cơ thể.

He holds onto hope with every breath, no matter what happens.

Anh ấy luôn giữ hy vọng **với từng hơi thở**, dù xảy ra chuyện gì đi nữa.