아무 단어나 입력하세요!

"with all your heart" in Vietnamese

bằng cả trái tim

Definition

Làm điều gì đó với tất cả sự chân thành, nỗ lực hoặc tình yêu từ tận đáy lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính cảm xúc, thường đi cùng động từ như 'yêu', 'tin', 'cố gắng', nhằm nhấn mạnh sự chân thành và hết lòng.

Examples

You should try with all your heart.

Bạn nên cố gắng **bằng cả trái tim**.

She believes with all her heart that things will get better.

Cô ấy tin tưởng **bằng cả trái tim** rằng mọi thứ sẽ tốt lên.

He loves his family with all his heart.

Anh ấy yêu gia đình mình **bằng cả trái tim**.

If you want to succeed, go for it with all your heart.

Nếu bạn muốn thành công, hãy tiến lên **bằng cả trái tim**.

She apologized with all her heart for what happened.

Cô ấy đã xin lỗi **bằng cả trái tim** về những gì đã xảy ra.

I support you with all my heart—don't give up!

Tôi ủng hộ bạn **bằng cả trái tim**—đừng bỏ cuộc nhé!