아무 단어나 입력하세요!

"wite" in Vietnamese

khiển trách (cổ)đổ lỗi (cổ)buộc tội (cổ)

Definition

Từ cổ dùng để chỉ việc trách cứ, đổ lỗi hoặc buộc tội ai đó về điều gì. Không còn dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ thấy trong văn học cổ hoặc thơ ca; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm lẫn với các từ hiện đại có âm tương tự.

Examples

They did not wite him for the mistake.

Họ đã không **khiển trách** anh ấy vì sai lầm đó.

Who will you wite for the broken window?

Bạn sẽ **khiển trách** ai vì cửa sổ bị vỡ?

It was unfair to wite her before knowing the facts.

Thật không công bằng khi **khiển trách** cô ấy trước khi biết sự thật.

In old stories, the villagers would often wite the witch for every misfortune.

Trong các câu chuyện xưa, dân làng thường **đổ lỗi** cho phù thủy về mọi bất hạnh.

He spoke as if none could wite him for the tragedy.

Anh ta nói như thể không ai có thể **khiển trách** mình về thảm kịch đó.

Let no one wite you for what was beyond your power.

Đừng để ai **khiển trách** bạn vì những điều vượt ngoài khả năng của mình.