아무 단어나 입력하세요!

"wite" in Indonesian

khiển trách (cổ)buộc tội (cổ)

Definition

Từ cổ có nghĩa là trách cứ hoặc buộc tội ai đó về điều gì đó. Hiện nay, không còn được sử dụng trong tiếng Indonesia hiện đại.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ sử dụng trong văn thơ cũ, không còn xuất hiện trong tiếng Indonesia hiện đại. Đừng dùng nhầm ở các tình huống hàng ngày.

Examples

They did not wite him for the mistake.

Mereka tidak **khiển trách** dia vì sai lầm đó.

Who will you wite for the broken window?

Kamu sẽ **khiển trách** ai vì cửa sổ bị vỡ?

It was unfair to wite her before knowing the facts.

Thật bất công khi **khiển trách** cô ấy trước khi biết sự thật.

In old stories, the villagers would often wite the witch for every misfortune.

Trong các câu chuyện cổ, dân làng thường **buộc tội** phù thủy về mọi điều xui xẻo.

He spoke as if none could wite him for the tragedy.

Anh ấy nói như thể không ai có thể **khiển trách** mình về bi kịch đó.

Let no one wite you for what was beyond your power.

Đừng để ai **buộc tội** bạn cho những gì nằm ngoài khả năng của mình.